Tổng quan về ngành
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Ngành: Dịch vụ vận tải
Lĩnh vực:  Công nghiệp
Index(20/09/2011) 22,88
Giá đóng cửa trước 23,00
Khối lượng 358.680
Giá trị 4,60 tỷ
Khối lượng NN Mua 12.780
Giá trị NN Mua 0,00
Khối lượng NN Bán 0
Giá trị NN Bán 0,00
Tin liên quan
Cổ phiếu cùng nghành
Tổng quanĐịnh giáDoanh thuLợi nhuận
Mã CKTênThị giá vốnVốn CSH (MRQ)Tổng tài sản (MRQ)
DHLCông ty Cổ phần Cơ khí Vận tải Thương mại Đại Hưng37,95 tỷ56,86 tỷ74,54 tỷ
DL1Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Dịch vụ Công trình Công cộng Đức Long Gia Lai 18,88 tỷ39,80 tỷ44,21 tỷ
DVPCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ1.390,00 tỷ592,71 tỷ786,83 tỷ
DXPCông ty Cổ phần Cảng Đoạn Xá385,09 tỷ235,69 tỷ263,48 tỷ
GMDCông ty Cổ phần Đại lý Liên hiệp Vận chuyển 3.799,02 tỷ4.362,94 tỷ6.748,51 tỷ
GSPCông ty Cổ phần Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế210,00 tỷ371,27 tỷ528,19 tỷ
HHGCông ty Cổ phần Hoàng Hà46,69 tỷ124,07 tỷ286,90 tỷ
HMHCông ty Cổ phần Hải Minh150,69 tỷ188,94 tỷ226,96 tỷ
HTVCông ty Cổ phần Vận tải Hà Tiên138,50 tỷ258,23 tỷ300,40 tỷ
MHCCông ty Cổ phần Hàng hải Hà Nội35,24 tỷ95,29 tỷ233,22 tỷ
MNCCông ty Cổ phần Mai Linh Miền Trung27,44 tỷ99,56 tỷ427,55 tỷ
PCTCông ty Cổ phần Vận tải Dầu khí Cửu Long75,90 tỷ242,04 tỷ348,74 tỷ
PDNCông ty Cổ phần Cảng Đồng Nai209,09 tỷ249,76 tỷ338,99 tỷ
PJCCông ty Cổ phần Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội 42,83 tỷ74,37 tỷ145,42 tỷ
PRCCông ty Cổ phần Portserco9,67 tỷ26,15 tỷ55,61 tỷ
PSCCông ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Sài Gòn 72,00 tỷ111,19 tỷ214,29 tỷ
PTSCông ty Cổ phần Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Hải Phòng 33,96 tỷ77,35 tỷ125,59 tỷ
SBCCông ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn98,40 tỷ141,50 tỷ412,32 tỷ
STGCông ty Cổ phần Kho vận Miền Nam141,98 tỷ134,95 tỷ179,41 tỷ
STTCông ty Cổ phần Vận chuyển Sài Gòn Tourist28,80 tỷ81,13 tỷ111,76 tỷ
  Trang 1/2  Tiếp>
THỐNG KÊ NGÀNH 
Các chỉ số định giá
P/E (EPS pha loãng) 6,03
P/E (EPS cơ bản) 5,08
P/B 0,78
P/S 1,98
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp (4 quí gần nhất) 20,81%
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất) 18,11%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD (4 quí gần nhất) 13,60%
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất) 0,42%
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất) 12,33%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh(Quý gần nhất) 216,27%
Khả năng thanh toán tức thời(Quý gần nhất) 227,73%
Nợ/Vốn chủ sở hữu(Quý gần nhất) 53,26%
Tổng nợ trên vốn chủ(Quý gần nhất) ---
Khả năng thanh toán lãi vay(4 quí gần nhất) 1846,26%
Hiệu quả quản lý
ROA (4 quí gần nhất) 12,67%
ROE (4 quí gần nhất) 18,85%
ROIC(4 quí gần nhất) ---
Cập nhật thị trường
VN-INDEX 503,18 +3,00 / +0,60%