Tổng quan về ngành
Tìm kiếm theo mã CK :
Tra cứu | Tìm kiếm nâng cao
Ngành: Thiết bị viễn thông
Lĩnh vực:  Công nghệ
Index(20/09/2011) 14,19
Giá đóng cửa trước 14,53
Khối lượng 1.210.720
Giá trị 10,01 tỷ
Khối lượng NN Mua 12.050
Giá trị NN Mua 0,00
Khối lượng NN Bán 0
Giá trị NN Bán 0,00
Tin liên quan
Cổ phiếu cùng nghành
Tổng quanĐịnh giáDoanh thuLợi nhuận
Mã CKTênThị giá vốnVốn CSH (MRQ)Tổng tài sản (MRQ)
CKVCông ty Cổ phần COKYVINA34,53 tỷ79,73 tỷ203,97 tỷ
CSGCông ty Cổ phần Cáp Sài Gòn312,17 tỷ497,66 tỷ506,65 tỷ
ELCCông ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn Thông805,75 tỷ641,42 tỷ905,55 tỷ
KSTCông ty Cổ phần KASATI17,68 tỷ54,98 tỷ95,58 tỷ
NISCông ty Cổ phần Dịch vụ Hạ tầng mạng20,40 tỷ33,19 tỷ43,92 tỷ
PMTCông ty Cổ phần Vật liệu Bưu điện43,97 tỷ93,15 tỷ113,42 tỷ
SAMCông ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM980,99 tỷ2.335,42 tỷ2.758,22 tỷ
SMTCông ty cổ phần Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường29,02 tỷ36,78 tỷ57,48 tỷ
SVTCông ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông74,65 tỷ110,48 tỷ130,38 tỷ
VATCông ty Cổ phần Viễn Thông Vạn Xuân3,17 tỷ14,03 tỷ19,92 tỷ
VIECông ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông VITECO4,37 tỷ14,70 tỷ74,19 tỷ
VTCCông ty Cổ phần Viễn thông VTC 11,78 tỷ48,06 tỷ85,73 tỷ
  Trang 1/1 
THỐNG KÊ NGÀNH 
Các chỉ số định giá
P/E (EPS pha loãng) 6,41
P/E (EPS cơ bản) 5,92
P/B 0,52
P/S 5,14
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp (4 quí gần nhất) 23,81%
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất) 9,36%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD (4 quí gần nhất) 7,45%
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất) 1,39%
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất) 6,12%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh(Quý gần nhất) 270,28%
Khả năng thanh toán tức thời(Quý gần nhất) 417,88%
Nợ/Vốn chủ sở hữu(Quý gần nhất) 5,53%
Tổng nợ trên vốn chủ(Quý gần nhất) ---
Khả năng thanh toán lãi vay(4 quí gần nhất) 807,68%
Hiệu quả quản lý
ROA (4 quí gần nhất) 3,98%
ROE (4 quí gần nhất) 7,84%
ROIC(4 quí gần nhất) ---
Cập nhật thị trường
VN-INDEX 500,24 +2,02 / +0,41%