Tiếng Việt
|
EngLish
Cổ phiếu
|
Tin tức
Trang chủ
Giới thiệu
Công bố thông tin
Tuyển dụng
Liên hệ
Tổng quan về ngành
Tìm kiếm theo mã CK :
Tổng quan
Tóm lược
Tin tức
Giá quá khứ
Biểu đồ
Giao dịch nội bộ
Các cổ đông lớn
Thông tin tài chính
Xem
Tra cứu
|
Tìm kiếm nâng cao
Phân tích nghành
Tổng quan thị trường
Thống kê thị trường
Biến động thị trường
Ngành nghề & Lĩnh vực
Lịch sự kiện
Ngành: Thiết bị viễn thông
Lĩnh vực:
Công nghệ
Index(20/09/2011)
14,19
Giá đóng cửa trước
14,53
Khối lượng
1.210.720
Giá trị
10,01 tỷ
Khối lượng NN Mua
12.050
Giá trị NN Mua
0,00
Khối lượng NN Bán
0
Giá trị NN Bán
0,00
7 ngày
1 tháng
3 tháng
6 tháng
1 năm
10 năm
Tin liên quan
08:11
Lịch trả cổ tức bằng tiền từ ngày 27-31/5
24/05
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 25/5
24/05
ELC: Nghị quyết và biên bản của HĐQT về việc góp vốn
23/05
CKV: Thay đổi giấy phép đăng ký kinh doanh
22/05
Thêm BBC và VFG làm công ty liên kết, Q1/2013 SSI lãi hợp nhất 160 tỷ đồng
22/05
Giám đốc ‘bó gối’, thừa vốn vẫn nghĩ kế thoái lui
21/05
KST: Báo cáo tài chính quý 1/2013
20/05
SMT: Nghị quyết HĐQT về việc trả cổ tức
17/05
Bluechips giảm cuối phiên kéo VN-Index xuống 487 điểm
16/05
SAM lãi ròng 34 tỷ đồng quý 1, giảm 10% so với cùng kỳ
Trang 1 trên 319
Tiếp theo
>
Cổ phiếu cùng nghành
Tổng quan
Định giá
Doanh thu
Lợi nhuận
Mã CK
Tên
Thị giá vốn
Vốn CSH (MRQ)
Tổng tài sản (MRQ)
CKV
Công ty Cổ phần COKYVINA
34,53 tỷ
79,73 tỷ
203,97 tỷ
CSG
Công ty Cổ phần Cáp Sài Gòn
312,17 tỷ
497,66 tỷ
506,65 tỷ
ELC
Công ty Cổ phần Đầu tư Phát triển Công nghệ Điện tử - Viễn Thông
805,75 tỷ
641,42 tỷ
905,55 tỷ
KST
Công ty Cổ phần KASATI
17,68 tỷ
54,98 tỷ
95,58 tỷ
NIS
Công ty Cổ phần Dịch vụ Hạ tầng mạng
20,40 tỷ
33,19 tỷ
43,92 tỷ
PMT
Công ty Cổ phần Vật liệu Bưu điện
43,97 tỷ
93,15 tỷ
113,42 tỷ
SAM
Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển SACOM
980,99 tỷ
2.335,42 tỷ
2.758,22 tỷ
SMT
Công ty cổ phần Vật liệu Điện và Viễn thông Sam Cường
29,02 tỷ
36,78 tỷ
57,48 tỷ
SVT
Công ty Cổ phần Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông
74,65 tỷ
110,48 tỷ
130,38 tỷ
VAT
Công ty Cổ phần Viễn Thông Vạn Xuân
3,17 tỷ
14,03 tỷ
19,92 tỷ
VIE
Công ty Cổ phần Công nghệ Viễn thông VITECO
4,37 tỷ
14,70 tỷ
74,19 tỷ
VTC
Công ty Cổ phần Viễn thông VTC
11,78 tỷ
48,06 tỷ
85,73 tỷ
Trang 1/1
THỐNG KÊ NGÀNH
Các chỉ số định giá
P/E (EPS pha loãng)
6,41
P/E (EPS cơ bản)
5,92
P/B
0,52
P/S
5,14
Khả năng sinh lợi
Tỷ lệ lãi gộp (4 quí gần nhất)
23,81%
Tỷ lệ EBIT (4 quí gần nhất)
9,36%
Tỷ lệ lãi từ hoạt động KD (4 quí gần nhất)
7,45%
Tỷ lệ lãi trước thuế (4 quí gần nhất)
1,39%
Tỷ lệ lãi ròng (4 quí gần nhất)
6,12%
Sức mạnh tài chính
Khả năng thanh toán nhanh(Quý gần nhất)
270,28%
Khả năng thanh toán tức thời(Quý gần nhất)
417,88%
Nợ/Vốn chủ sở hữu(Quý gần nhất)
5,53%
Tổng nợ trên vốn chủ(Quý gần nhất)
---
Khả năng thanh toán lãi vay(4 quí gần nhất)
807,68%
Hiệu quả quản lý
ROA (4 quí gần nhất)
3,98%
ROE (4 quí gần nhất)
7,84%
ROIC(4 quí gần nhất)
---
Cập nhật thị trường
HOSE
HASTC
UPCOM
VN30
VN-INDEX
500,24
+2,02 / +0,41%
Tổng quan thị trường