Tìm kiếm nâng cao
Tìm kiếm cổ phiếu
Mã CK  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn
Lĩnh vực



Kết quả tìm kiếm
Mã CKGiá gần nhấtGiá đóng cửa trướcThay đổi trong ngàyGiá cao nhất trong ngàyGiá thấp nhất trong ngàyKhối lượngKhối lượng TB (10 ngày)Cao nhất 52 tuầnThấp nhất 52 tuần
AAA14,4014,300,1014,5014,20294.400282.52017,6312,20
AAM23,4022,600,8023,4022,601602.45126,3122,00
ABT39,5039,500,0039,5039,309.3001.92142,8033,11
ACB16,6016,500,1016,6016,40139.700396.40024,8113,89
ACC33,1031,002,1033,1032,10112.01016.03133,8020,30
ACL11,0011,30-0,3011,0010,806209.18317,3210,70
ADC12,5012,500,000,000,00031020,008,01
AGD53,0053,000,000,000,0002669,5042,10
AGF31,0029,002,0031,0030,5034.44015.96131,0018,11
AGM16,5017,00-0,5016,5016,2024028321,1415,90
AGR5,105,000,105,104,907.49027.9248,804,70
ALP3,603,400,203,603,3019.18076.84211,603,40
ALT10,4010,400,0010,4010,305001.84019,608,21
ALV3,803,800,003,803,803007706,812,90
AMC15,1015,100,000,000,00068016,1111,01
AME2,703,00-0,302,702,701.0002.2703,601,70
AMV3,503,60-0,103,603,501.2002.3404,602,50
ANV6,706,700,006,706,5034.47013.1498,875,18
APC10,5010,000,5010,5010,102.07037.14513,609,40
APG3,103,100,000,000,0001.4204,101,80
Trang 1/40 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất