Tìm kiếm nâng cao
Tìm kiếm cổ phiếu
Mã CK  
Tìm kiếm cơ bản
Sàn
Lĩnh vực



Kết quả tìm kiếm
Mã CKTênNăm TC gần nhấtQuý gần nhấtGiá gần nhấtThay đổi trong ngàyThị giá vốnP/E điều chỉnh (TTM)P/E điều chỉnh (LFY)
AAACông ty Cổ phần Nhựa và Môi trường xanh An Phát2011Q4/201119,50-1,10193,05 tỷ2,95x2,95x
AAMCông ty Cổ phần Thủy sản Mekong2011Q1/201226,900,00245,86 tỷ4,43x3,84x
ABICông ty Cổ phần Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp2011Q4/20116,300,40232,88 tỷ---4,29x
ABTCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Bến Tre2011Q1/201237,50-0,50412,77 tỷ4,25x4,16x
ACBNgân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu2011Q1/201225,30-0,4023.723,72 tỷ6,94x7,40x
ACCCông ty Cổ phần Bê tông Becamex2011Q1/201222,70-1,10227,00 tỷ3,45x3,70x
ACECông ty Cổ phần Bê tông Ly tâm An Giang2011Q4/201113,100,0034,75 tỷ---1,93x
ACLCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cửu Long An Giang2011Q4/201117,30-0,60318,31 tỷ2,82x2,77x
ADCCông ty Cổ phần Mỹ thuật và Truyền Thông2011Q1/20128,20-0,408,20 tỷ2,96x3,09x
ADPCông ty Cổ phần Sơn Á Đông2011Q4/20119,90-0,5063,36 tỷ---12,91x
AGCCông ty Cổ phần Cà phê An Giang 2011Q4/20112,90-0,2024,07 tỷ-0,17x-0,17x
AGDCông ty Cổ phần Gò Đàng2011Q4/201147,902,20574,80 tỷ4,38x4,39x
AGFCông ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang2011Q1/201228,401,30362,93 tỷ5,51x5,86x
AGRCông ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam2011Q1/20128,40-0,401.774,08 tỷ12,66x16,62x
ALPCông ty Cổ phần Alphanam2011Q4/20118,80-0,40568,34 tỷ14,48x32,09x
ALTCông ty Cổ phần Văn hóa Tân Bình2011Q4/201111,00-0,8054,12 tỷ9,57x9,18x
ALVCông ty Cổ phần Khoáng sản Vinas A Lưới2011Q1/20126,80-0,5010,20 tỷ7,37x7,12x
AMCCông ty Cổ phần Khoáng sản Á Châu2011Q1/201214,800,0042,18 tỷ---6,73x
AMECông ty cổ phần Alphanam Cơ điện2011Q4/20113,500,0042,00 tỷ-7,82x-7,82x
AMVCông ty Cổ phần Sản xuất kinh doanh Dược và Trang thiết bị Y tế Việt Mỹ2011Q4/20114,30-0,309,10 tỷ-3,33x-3,33x
Trang 1/42 Tiếp
MRQ: Quý gần nhất    MRQ2: Quý gần nhì    TTM: 4 quí gần nhất    LFY: Năm TC gần nhất